100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

平凡 (píng fán): tầm thường

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tầm thường
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tầm thường
  • bình thường

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 普通,不特别,不出众
  • 常用来形容人或事物没有惊人的地方,和大多数人、大多数情况一样。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

bằng phẳng

bình thường

Câu ví dụ

,。

Although his life is ordinary, it is full of happiness.

。

This ordinary story moved countless people.

,。

She is an ordinary nurse, but she does extraordinary work.

,。

In an ordinary position, he made extraordinary contributions.

。

Ordinary days also have their unique beauty.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập