100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

平原 (píng yuán): lĩnh vực

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lĩnh vực
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lĩnh vực
  • đồng bằng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 地势平坦、没有明显高低起伏的广大陆地,通常面积较大,与山地、丘陵相对
  • 也泛指开阔的平地田野。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

bằng phẳng

HSK 5

Hara

Câu ví dụ

。

They rode horses across the vast plains.

。

The golden wheat fields on the plain stretch as far as the eye can see.

,。

This region is mainly plains, suitable for growing rice.

,。

As the sun set, the plain was dyed red.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập