100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

平安 (píng ān): an toàn và âm thanh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
an toàn và âm thanh
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • an toàn và âm thanh
  • được rồi
  • Không có sự cố
  • yên tĩnh và an toàn
  • ở yên bình
  • Xem khu vực an toàn| Khu vực an toàn [Ping2 an1 Qu1]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 没有危险或事故
  • 平稳安全。常用于问候或祝福,如祝人平安、一路平安、平安无事。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

bằng phẳng

HSK 5

(bình thức bị ràng buộc) bình tĩnh

Câu ví dụ

!

Wish you a safe journey!

。

I hope your whole family is safe and sound.

,。

During the Spring Festival, people often wish each other peace and safety.

,。

Although he encountered danger, he eventually returned home safely.

,。

Only when everyone is safe can we feel at ease.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập