100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

平淡 (píng dàn): phẳng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
phẳng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phẳng
  • nhàm chán
  • bình thường
  • Không có gì đặc biệt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容事物或生活没有起伏变化,普通、平常,不特别
  • 也形容味道、颜色、风格等不浓烈、不刺激,显得素净自然
  • 还形容人的态度或说话方式平静、不热情也不冷淡。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

bằng phẳng

HSK 5

nhạt nhẽo

Câu ví dụ

,,。

Ten years after getting married, their life is plain and ordinary, yet full of small happiness.

,,。

This movie has a flat plot with no climax, but the director attracted many viewers with delicate cinematography.

,。

Many people long for passionate love, but eventually find that plain companionship is the most real.

,,。

He grew tired of his ordinary daily job and decided to quit to travel and seek new challenges.

,,。

This bowl of noodles tastes bland; I suggest adding some chili and vinegar, it will taste better.

,,。

His speech content was dull and lacked passion; the audience below started playing with their phones.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập