100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

平静 (píng jìng): Bình tĩnh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Bình tĩnh
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Bình tĩnh
  • yên tĩnh
  • thanh thản

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容心情、表情或环境安定,没有波动和吵闹
  • 也指社会秩序安定,没有动荡
  • 也可以表示使心情安定下来。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

bằng phẳng

HSK 5

vẫn còn

Câu ví dụ

,。

The lake surface is very calm, like a mirror.

,。

After meditating, his mood became calm.

,。

Although it was noisy outside, he remained calm.

。

We need a calm environment to study.

。

His voice was calm and firm.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập