100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

年级 (nián jí): lớp; năm học (trong trường)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lớp; năm học (trong trường)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lớp
  • năm học (trong trường)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 学校里根据学生年龄和学业程度划分的学习阶段,比如一年级、二年级
  • 也指某一个具体的学习年份或班级等级。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

năm; ngũ cốc; thu hoạch (cổ); năm (đơn vị lịch); năm (tuổi); hàng năm; hằng năm; họ; họ Niên; biến thể của 年[nián]

HSK 5

cấp độ

Câu ví dụ

。

My younger sister is in third grade.

?

How many grade levels are in your school?

。

He is the tallest student in our grade.

,。

From first grade to sixth grade, her grades were always very good.

。

The students in this grade are all very hardworking.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập