100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

年轻 (nián qīng): trẻ; trẻ trung (của một người, nhóm, hoặc vật ở giai đoạn đầu)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trẻ; trẻ trung (của một người, nhóm, hoặc vật ở giai đoạn đầu)
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trẻ
  • trẻ trung (của một người, nhóm, hoặc vật ở giai đoạn đầu)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人、动物或事物处于生命或存在的早期阶段,年纪不大
  • 也可形容心态、组织、行业等充满活力、经验较少,如同年轻人一样。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

năm; ngũ cốc; thu hoạch (cổ); năm (đơn vị lịch); năm (tuổi); hàng năm; hằng năm; họ; họ Niên; biến thể của 年[nián]

HSK 4

nhẹ

Câu ví dụ

。

She looks very young.

。

He is two years younger than me.

。

Many young people like to work in big cities.

,。

This company is very young; it was founded only three years ago.

,。

Although he is already forty, he still has a young mindset.

。

When you are young, you should study more.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập