100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

序列 (xù liè): sequence (trình tự)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sequence (trình tự)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sequence (trình tự)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 按一定顺序排列的一行事物或一组数据
  • 在数学、计算机等领域,指有先后次序的排列,如数列、序列号。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Lệnh lệnh (mẫu ràng buộc)

HSK 4

để sắp xếp

Câu ví dụ

,。

Please rearrange this set of numbers in ascending sequence so that we can find the pattern more easily.

,,。

According to the time series analysis, sales had been rising steadily for the first three months, but suddenly fell in the fourth month.

,。

By determining the gene sequence, scientists found that this virus is highly similar to the virus found in bats.

,,。

At the end of the film, the director used a sequence of rapidly switching shots to review the protagonist's life, which moved the audience deeply.

,。

This software automatically converts the text you input into a QR code sequence and then generates an image.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập