100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

序幕 (xù mù): mở đầu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mở đầu
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mở đầu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 戏剧中放在正戏之前的一场或一段,用来说明背景或引出剧情
  • 比喻重大事件或活动的开端、前奏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Lệnh lệnh (mẫu ràng buộc)

HSK 7

màn hình hoặc màn hình

Câu ví dụ

,。

The curtain slowly rose, and the prologue of the performance officially began amid the audience's enthusiastic applause.

,。

This sudden downpour became the prelude to that summer's floods.

,。

After months of preparation, the company's new product launch finally got underway.

,。

The two companies formally signed the agreement, marking the start of the prologue phase of this cross-border cooperation project.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập