100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

应聘 (yìng pìn): Chấp nhận một lời đề nghị việc làm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Chấp nhận một lời đề nghị việc làm
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Chấp nhận một lời đề nghị việc làm
  • Đăng ký cho một vị trí được quảng cáo
  • to apply for a job
  • to respond to a job advertisement (đáp ứng việc làm)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 接受别人的聘请,去担任某个工作或职位。通常指经过面试或考核后,被单位录用并同意去工作。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

To do something (To do something)

HSK 7

để sử dụng

Câu ví dụ

。

I decided to apply for the sales manager position at this company.

。

She applied for the Chinese teacher position at that school.

。

He is applying for an accounting job at a multinational company.

。

Applying for this position requires at least two years of work experience.

。

She successfully applied for the position of waiter at that restaurant.

。

I would like to apply for the intern position at your company.

。

I want to apply for a job at that new company.

。

She applied for the accountant position at this bank.

,。

The company is recruiting, and many people are coming to apply.

,。

He succeeded in his job application and will start work next week.

。

Applying for this position requires two years of experience.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập