100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

废除 (fèi chú): để bãi bỏ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để bãi bỏ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bãi bỏ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 取消或停止使用某项法律、制度、规定等,使其不再有效。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để bãi bỏ

HSK 6

để thoát khỏi

Câu ví dụ

1990。

That country abolished the death penalty in 1990.

。

The government decided to abolish this unreasonable law.

。

They called for the abolition of slavery.

。

This policy has already been abolished.

。

Abolishing old rules helps promote reform.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập