100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

度假 (dù jià): đi nghỉ; dành kỳ nghỉ; đi nghỉ; dành kỳ nghỉ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đi nghỉ; dành kỳ nghỉ; đi nghỉ; dành kỳ nghỉ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đi nghỉ
  • dành kỳ nghỉ
  • đi nghỉ
  • dành kỳ nghỉ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指在假期里外出休息、游玩,放松身心,通常离开平时居住的地方去别处旅行或休闲。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để vượt qua

HSK 4

giả mạo

Câu ví dụ

。

We plan to go to Hainan on vacation.

。

She goes to the seaside on vacation every summer.

。

They are vacationing in Hawaii.

。

I want to go to Europe on vacation.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập