100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

座位 (zuò wèi): chỗ ngồi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chỗ ngồi
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chỗ ngồi
  • Nơi để ngồi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 供人坐的地方,如椅子、凳子或车船、剧场等场所中固定的坐处
  • 也指在某个场合中所占的位子或名次。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

chỗ ngồi

HSK 2

vị trí; địa điểm; nơi; chỗ ngồi; loại từ cho người (kính ngữ); loại từ cho bit nhị phân; (vật lý) thế năng; vị trí; địa điểm; nơi; chỗ ngồi

Câu ví dụ

?

Is this seat taken?

。

Please return to your seat.

。

He gave up his seat to the elderly person.

。

We booked seats in the front row.

。

There are no empty seats left in the carriage.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập