100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

延误 (yán wù): hoãn (với hậu quả không may)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hoãn (với hậu quả không may)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hoãn (với hậu quả không may)
  • To do too long (To do too long)
  • To miss (thời hạn hoặc cửa sổ cơ hội)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指因为某种原因而推迟、耽误,通常带来不好的结果,多用于车船、飞机等交通工具晚点,或工作、时间被耽搁。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để kéo dài

HSK 6

lỗi

Câu ví dụ

,。

Due to heavy fog, all flights were delayed.

。

The heavy rain caused the train to be delayed for two hours.

。

His lateness delayed the progress of the entire team.

,。

Due to traffic congestion, I was delayed for the meeting.

。

Project delays may increase costs.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập