100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

建成 (jiàn chéng): thiết lập

Nghĩa và thứ tự nét

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thiết lập
Số chữ
2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thiết lập

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示把建筑、设施或工程等建造完成,使其投入使用,如大桥已经建成
  • 也泛指把某种事业、组织或制度建立起来并发展完善,如这个国家建成了完整的工业体系。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để thiết lập

HSK 6

Tên ngắn của Thành Đô Thành Đô [Cheng2du1]

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập