100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

开幕式 (kāi mù shì): Lễ khai mạc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Lễ khai mạc
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Lễ khai mạc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指会议、展览、比赛等大型活动正式开始前举行的仪式,通常包括领导或嘉宾致辞、宣布活动开始、文艺表演等环节
  • 与闭幕式相对,表示活动拉开序幕。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu) mở; bắt đầu; lái; tổ chức (cuộc họp); viết (đơn thuốc, séc); đun sôi

HSK 7

màn hình hoặc màn hình

HSK 5

loại

Câu ví dụ

。

The Olympic opening ceremony starts at 8 PM.

。

Our whole family watched the opening ceremony of the Spring Festival Gala together.

,。

Many stars attended the opening ceremony of the film festival.

,。

The opening ceremony of the conference was chaired by the chairman and lasted about an hour.

。

The opening ceremony of the new library will be held next Monday.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập