开心 (kāi xīn): cảm thấy hạnh phúc; vui mừng; có khoảng thời gian tuyệt vời; trêu chọc ai đó; hạnh phúc; vui vẻ; vui sướng; cảm thấy hạnh phúc; vui mừng; có khoảng thời gian tuyệt vời; tận hưởng bản thân; trêu chọc ai đó; trêu đùa
Nghĩa và thứ tự nét
HSK 3adjective
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.