100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

开朗 (kāi lǎng): rộng rãi và được chiếu sáng tốt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
rộng rãi và được chiếu sáng tốt
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • rộng rãi và được chiếu sáng tốt
  • Cởi mở và rõ ràng
  • (of nhân vật) lạc quan
  • vui vẻ vui vẻ
  • vô tư

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容空间宽阔明亮,光线充足,让人感觉舒畅
  • 也形容人的性格乐观外向,思想开放,容易与人交往,不会因为小事而烦恼。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu) mở; bắt đầu; lái; tổ chức (cuộc họp); viết (đơn thuốc, séc); đun sôi

bright; clear

Câu ví dụ

,,。

She has a very cheerful personality and is always smiling, so everyone likes to be friends with her.

,。

The decoration style of this café is very bright and spacious, with large windows letting sunlight fill the entire room.

,,。

Although he encountered difficulties, he still maintained a cheerful attitude and actively looked for solutions.

,。

This room is both bright and airy, suitable for a study.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập