100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

开设 (kāi shè): Cung cấp (sản phẩm hoặc dịch vụ)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Cung cấp (sản phẩm hoặc dịch vụ)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Cung cấp (sản phẩm hoặc dịch vụ)
  • để mở (để kinh doanh, vv)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指为公众或特定人群提供某种商品、服务或课程。通常用于商家、学校、机构等,表示开始设立或提供某项业务、服务或学习内容。例如商店开设新门店,学校开设新课程,银行开设新账户等。也可指为开展某项活动而提供相应的条件或场所。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu) mở; bắt đầu; lái; tổ chức (cuộc họp); viết (đơn thuốc, séc); đun sôi

HSK 7

để thiết lập

Câu ví dụ

。

This newly opened restaurant offers takeout service.

。

Our school will offer an artificial intelligence course next semester.

。

Many banks now offer online banking services.

。

This company offers yoga and cooking classes for its employees.

。

The government plans to open more medical clinics in remote areas.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập