100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

异常 (yì cháng): bất thường

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective, adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bất thường
Số chữ
2
Từ loại
adjective, adverb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bất thường
  • cực kỳ
  • đặc biệt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 跟平常的情况不一样,显得很奇怪或不正常
  • 也可以表示特别、非常,用来强调程度高,如“异常热闹”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

different

HSK 3

luôn luôn; từng; thường; thường xuyên; phổ biến; chung; không đổi; thường; thường xuyên; không đổi; không thay đổi; phổ biến; bình thường; họ Chang

Câu ví dụ

,,。

This summer has been unusually hot, with no rain for more than twenty days in a row, and many rivers have dried up so much that their beds are exposed.

,。

The doctor found his heartbeat abnormal and immediately arranged for him to undergo further tests.

,。

The usually quiet kitten was unusually excited today, running back and forth around the room without stopping.

,,。

After takeoff, the plane encountered abnormal turbulence, the fuselage shook violently, and all the passengers fastened their seatbelts tightly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập