引用 (yǐn yòng): để trích dẫn
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- để trích dẫn
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- verb
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- để trích dẫn
- để đề cập
- để giới thiệu
- để bổ nhiệm
- tham chiếu (máy tính)
Giải thích bằng tiếng Trung
- 把别人说过的话或写过的文字用在自己的话或文章里,通常要说明出处。
- 在写作或说话时,为了证明自己的观点或增加说服力,使用名人、书籍、法律条文等作为依据。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
dùng; sử dụng; thuê; (giới từ) với; bằng cách; cần; phải (thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi); tính hữu ích; tính thực dụng; (dạng ràng buộc) chi phí; phí tổn; (lịch sự) ăn; uống; (văn học) do đó; vì thế; dùng; thuê; cần; phải (trong câu phủ định hoặc câu hỏi); với; bằng phương tiện (giới từ); tính hữu ích; tính thực dụng; chi phí; phí tổn
Câu ví dụ
In his graduation thesis, he cited a large amount of primary sources to support his argument.
The professor quoted a line from The Analects in the lecture and explained it very vividly.
When writing a report, it's best to cite official statistics; that way it's more convincing.
That news report quoted eyewitness accounts and reconstructed the process of the accident.
His speech quoted many famous sayings and inspired all the students present.
To avoid plagiarism, you must indicate the source when you quote someone else's opinion.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.