100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

引起 (yǐn qǐ): để tạo ra sự gia tăng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tạo ra sự gia tăng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tạo ra sự gia tăng
  • để dẫn đến
  • để gây ra
  • để đánh thức
  • to cause
  • to lead to
  • to cause
  • to cause to
  • to cause to
  • to arouse
  • to evoke (một phản ứng hoặc cảm giác)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 使某种情况、感觉或反应发生或出现,后面常接结果或影响。例如引起注意、引起争论、引起变化。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để vẽ

HSK 3

mọc; nâng; đứng dậy; khởi hành; bắt đầu; xuất hiện; khởi động; bắt đầu (hành động); phác thảo; thành lập; lấy (từ kho hoặc quầy); hậu tố động từ; mọc; đứng dậy; bắt đầu; bắt đầu; nâng; nâng; xuất hiện; xuất hiện; phác thảo; soạn thảo

Câu ví dụ

。

His speech caused a heated debate.

。

This accident aroused people's attention to traffic safety.

。

Her strange behavior aroused the police's suspicion.

。

This new policy gave rise to a lot of controversy.

。

His joke caused everyone to laugh.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập