100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

引进 (yǐn jìn): để giới thiệu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để giới thiệu
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để giới thiệu
  • Giới thiệu (from outside)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 从外部或别处把人、事物、技术、资金等吸收进来,使内部得到补充或发展。例如引进人才、引进设备、引进外资。也指向别人推荐或介绍某人某物。例如把他引进公司。这个词常用于工作、商业和科技等正式场合。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để vẽ

HSK 2

tiến lên; tiến về phía trước; đi vào; vào; đưa vào; nộp; tiếp nhận; thừa nhận; loại từ cho các phần trong tòa nhà hoặc khu dân cư; (toán) cơ số của một hệ đếm

Câu ví dụ

,。

The company introduced a batch of new technologies this year, and production efficiency improved a lot all at once.

,。

To prepare for next month's conference, the school specially brought in an expert from abroad to give a lecture.

,。

This restaurant recently introduced several southern dishes, which are very popular with customers.

,。

The library has introduced a new electronic borrowing system, making it much more convenient for students to borrow books than before.

,,。

Our factory introduced a production line from Germany, which not only saved manpower but also improved product quality.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập