100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

引领 (yǐn lǐng): Cần cẩu cổ người

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Cần cẩu cổ người
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Cần cẩu cổ người
  • chờ đợi eagerly
  • để dẫn dắt
  • để chỉ đường

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 伸长脖子向前或向上看,形容盼望或等待得非常急切
  • 也指引路、带领,常用于抽象意义,如引领潮流、引领行业发展。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để vẽ

HSK 5

cổ

Câu ví dụ

,,。

Standing on the mountain top, he craned his neck to look into the distance and finally saw a glimmer of golden light on the horizon.

,,。

Hearing the sound of an airplane, the children all craned their necks to look at the sky, excitedly searching for the silver plane.

,。

He craned his neck to peer out the window, wanting to see what sound had broken the silence of the night.

,,。

In the crowded crowd, she craned her neck to look around, trying to find her friends from whom she had gotten separated.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập