100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

弹性 (tán xìng): tính linh hoạt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tính linh hoạt
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tính linh hoạt
  • độ đàn hồi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指物体受外力后能恢复原状的性质,比如弹簧、橡皮筋都有弹性
  • 也指事物灵活可变、能适应不同情况,如弹性工作制、有弹性的安排。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

gảy (một sợi dây)

HSK 4

Tiền tố có nghĩa là tự nhiên, nhân vật, chất lượng

Câu ví dụ

,。

The work schedule is very flexible; you can decide yourself when to start and finish.

,。

Yoga can increase your body's flexibility, making you less prone to injury.

,,。

In the face of market changes, companies need to stay flexible and adjust their strategies in time.

,。

This spring has great elasticity; after being compressed, it can still return to its original shape.

,。

When making plans, leave some flexibility to deal with unexpected situations.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập