100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

强占 (qiáng zhàn): chiếm đóng bằng vũ lực

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chiếm đóng bằng vũ lực
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chiếm đóng bằng vũ lực

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用暴力或权势非法占据别人的土地、房屋、财物等
  • 在战争或冲突中强行占领某个地方。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

mạnh mẽ

HSK 5

để sở hữu của

Câu ví dụ

。

They occupied that piece of land by force.

。

Forcibly occupying others' property is illegal.

。

This company forcibly seized the local market.

,。

In history, invaders often forcibly seized the resources of weaker nations.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập