100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

强壮 (qiáng zhuàng): khỏe mạnh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khỏe mạnh
Số chữ
2
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khỏe mạnh
  • cường tráng
  • vạm vỡ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容身体结实有力,肌肉发达,健康状况好
  • 也可形容动物、植物等生长得粗壮有力。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

mạnh mẽ

HSK 7

Nhóm dân tộc Zhuang

Câu ví dụ

,。

He exercises every day, and his body has become very strong.

,。

This horse is very strong and can pull heavy loads.

,。

After a year of training, his muscles became stronger.

,。

Although Grandpa is old, his body is still very strong.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập