100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

强盗 (qiáng dào): cướp (với sức mạnh)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cướp (với sức mạnh)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cướp (với sức mạnh)
  • tên cướp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用暴力强行抢夺别人财物的人
  • 也指用武力或威胁手段抢劫、掠夺的行为。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

mạnh mẽ

HSK 7

để ăn cắp

Câu ví dụ

,。

Last night three robbers broke into the bank and stole a large amount of cash.

,。

The police chased the gang of robbers in the forest and finally caught them all.

,。

This robber held a knife and threatened the tourists to hand over their wallets and phones.

,。

The villagers organized themselves to prevent robbers from attacking their village at night.

,。

The robber was sentenced to ten years in prison because he robbed several stores.

,。

The robber in the movie was finally defeated by the hero, and justice prevailed.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập