100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

强硬 (qiáng yìng): cứng rắn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cứng rắn
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cứng rắn
  • không nhượng bộ
  • đường lối cứng rắn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指态度、立场或做法坚决有力,不肯让步,常带不轻易妥协的意味
  • 也形容手段、措施直接而严厉。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

mạnh mẽ

HSK 5

khó khăn

Câu ví dụ

,,。

Facing the workers' demand for a pay raise, the company boss took a tough stance and refused to make any concessions.

,,。

This coach is known for his tough training methods; although the players are very tired, their performance improves quickly.

,,。

In the trade negotiations, both sides took a tough stance, causing the talks to reach a deadlock.

,。

The government introduced tough new policies to crack down on drunk driving.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập