100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

归结 (guī jié): tóm lại

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tóm lại
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tóm lại
  • kết luận
  • nói ngắn gọn
  • kết thúc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把许多内容或原因总结成简单明确的结论
  • 把责任、原因等算到某人或某事物上。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để trở lại

HSK 6

(of cây trồng) để sản xuất (quả hoặc hạt giống)

Câu ví dụ

。

We can attribute his success to hard work and luck.

。

The teacher attributed the failure to insufficient preparation.

,。

In the final analysis, the cause of the problem can be summed up as poor communication.

。

This article reduces complex social phenomena to a few simple factors.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập