100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

当中 (dāng zhōng): giữa các

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
giữa các
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giữa các
  • ở giữa
  • trong trung tâm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示在某个空间、范围或人群的中间、内部。例如,在人群当中、在树林当中。也可以表示在某个过程或时间里,如在学习当中、在讨论当中。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

(onom.)Đồng Đường

HSK 6

(bình thức bị ràng buộc) Trung Quốc

Câu ví dụ

,。

Among these students, Xiao Hong works the hardest.

。

None of us know the answer.

,。

Among the mountains, there is an ancient temple.

,。

Among these photos, I like this one the most.

,。

He stood in the crowd and looked very conspicuous.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập