100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

当初 (dāng chū): tại thời điểm đó

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tại thời điểm đó
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tại thời điểm đó
  • ban đầu là

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指过去发生某件事情的时候,通常强调那个特定的时间点
  • 表示回想从前,常带有对比现在的意思,说明以前的情况和现在不同。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

(onom.)Đồng Đường

HSK 5

Bắt đầu (Binding Form)

Câu ví dụ

,,。

When I first decided to come to Beijing for work, my friends all thought I was too impulsive, but now I don't regret it at all.

,,。

When we first bought this apartment, the housing price was still very low; I never expected it to rise so much ten years later.

,,,。

At the time he chose to study traditional Chinese medicine, his family was against it; now he has become a famous doctor, and everyone admires him.

,。

If I had listened to your advice back then, I wouldn't have made such a big mistake.

,。

When we first met, neither of us expected that we would become such good friends.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập