100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

当即 (dāng jí): ngay lập tức

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ngay lập tức
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngay lập tức
  • trên địa điểm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 立刻,马上
  • 表示在某个动作或情况发生后,紧接着就做另一件事,强调时间上非常快,没有耽搁。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

(onom.)Đồng Đường

HSK 7

cụ thể là

Câu ví dụ

,。

Hearing the good news, he immediately decided to tell his family the happy tidings.

,。

After receiving the report, the police immediately rushed to the scene and quickly brought the situation under control.

,。

Seeing the child fall, the mother immediately ran over and helped him up.

,。

After listening to the customer's complaint, the manager immediately promised to solve the problem as soon as possible.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập