100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

彼此 (bǐ cǐ): với nhau, với nhau, với nhau

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5pronoun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
với nhau, với nhau, với nhau
Số chữ
2
Từ loại
pronoun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • với nhau, với nhau, với nhau
  • một cái khác nhau

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指两个或多个人或事物相互之间,你对我、我对你。常用在双方互动的关系中,如互相理解、互相信任。也可单独用在句子开头,表示双方都一样,比如彼此都很满意。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

đó; những; cái kia

HSK 4

này; những; này; những (trang trọng hoặc văn học)

Câu ví dụ

,,。

After that argument, they began to learn to respect each other's ideas, and their relationship became even better than before.

,。

These twins look so alike that even their parents sometimes mistake one for the other.

,,。

In teamwork, members should support each other instead of only caring about their own interests.

,,。

Although they live in different places, they call each other every day to catch up on how the other is doing.

,。

True friends won't drift apart because of distance; instead, they will cherish each other's friendship.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập