100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

征收 (zhēng shōu): to levy (thuế)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
to levy (thuế)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to levy (thuế)
  • để tước đoạt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 国家或政府依法向个人或单位收取税款、费用等
  • 也指政府依法取得土地、房屋等财产并给予补偿。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

hành trình

HSK 3

nhận; chấp nhận; thu thập; cất đi; kiềm chế; dừng lại; kính gửi (dùng trên dòng địa chỉ sau tên); nhận; chấp nhận; thu thập; thu gom; cất đi; lưu trữ; kiềm chế; dừng lại; kính gửi (trên dòng địa chỉ sau tên)

Câu ví dụ

,。

In order to build new subway lines, the city government decided to levy an additional fee on all shops.

,。

This country raised import tariffs, levying a 25 percent tax on cars imported from abroad.

,。

The government plans to start levying a health tax on sugary drinks next year to reduce obesity.

,。

According to new regulations, all vacant houses will be levied a higher property tax.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập