100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

得体 (dé tǐ): thích hợp với dịp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thích hợp với dịp
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thích hợp với dịp
  • lắp đặt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容言行、举止或穿着符合场合的要求,让人觉得合适、恰当,既不冒失也不过分
  • 常用于评价人在社交中的表现,如说话得体、举止得体、穿着得体。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

đạt được; có được; giành được; mắc (bệnh); thích hợp; phù hợp; tự hào; hài lòng; cho phép; cho phép; sẵn sàng; hoàn thành; đạt được; có được; giành được; thích hợp; phù hợp; hài lòng; tự hào

HSK 3

thân thể; hình dạng; phong cách; hệ thống; thực chất; trải nghiệm

Câu ví dụ

,。

Dressing appropriately is very important at formal occasions.

,。

She speaks very appropriately, and everyone likes her.

。

His manners at the embassy dinner were very appropriate.

,。

Facing criticism, he made an appropriate response.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập