100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

得当 (dé dàng): thích hợp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thích hợp
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thích hợp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 说话做事合适、恰当,符合实际情况或要求。通常用来形容处理问题的方式、言辞、安排等恰到好处,既不过分也不欠缺
  • 常用于“处理得当”“说话得当”“安排得当”等表达中。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

đạt được; có được; giành được; mắc (bệnh); thích hợp; phù hợp; tự hào; hài lòng; cho phép; cho phép; sẵn sàng; hoàn thành; đạt được; có được; giành được; thích hợp; phù hợp; hài lòng; tự hào

HSK 5

(onom.)Đồng Đường

Câu ví dụ

,,,。

In the interview, his answers were very appropriate, showing both his ability and modesty, which left a good impression on the interviewers.

,,,。

When a friend is in a bad mood, you should speak appropriately and not make excessive jokes, otherwise it will make him even sadder.

,,,。

When the company faced a crisis, the manager handled it very appropriately, not only calming the employees but also finding a solution.

,,。

On formal occasions, dressing appropriately is a sign of respect for others and a reflection of one's own cultivation.

,,。

When teachers praise students, using appropriate words can boost their confidence, while excessive exaggeration might instead make them arrogant.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập