100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

得意扬扬 (dé yì yáng yáng): Biến thể của Đạt Ý Dương Dương [de2 yi4 yang2 yang2]

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Biến thể của Đạt Ý Dương Dương [de2 yi4 yang2 yang2]
Số chữ
4
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Biến thể của Đạt Ý Dương Dương [de2 yi4 yang2 yang2]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人因为成功或顺心的事而非常高兴、骄傲,显得很满足的样子。常用来描述一个人因得意而显得神气十足,有时带有一点贬义,表示过于骄傲自满。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

đạt được; có được; giành được; mắc (bệnh); thích hợp; phù hợp; tự hào; hài lòng; cho phép; cho phép; sẵn sàng; hoàn thành; đạt được; có được; giành được; thích hợp; phù hợp; hài lòng; tự hào

HSK 4

meaning; idea; intention

HSK 7

để nâng cao

HSK 7

để nâng cao

Câu ví dụ

,,。

As soon as he learned to ride a bike, he proudly rode around the neighborhood, showing off to every neighbor.

,,,。

After winning the competition, he walked into the classroom looking smug, only to find that his classmates were all quietly reviewing and no one was paying attention to him.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập