100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

得知 (dé zhī): để tìm hiểu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tìm hiểu
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tìm hiểu
  • để học hỏi về

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 得到消息
  • 知道某件事情。通常用来表示从别人那里或通过某种方式了解到一个情况,后面常接一个完整的句子。比如,我得知他明天要来。多用于比较正式的场合。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

đạt được; có được; giành được; mắc (bệnh); thích hợp; phù hợp; tự hào; hài lòng; cho phép; cho phép; sẵn sàng; hoàn thành; đạt được; có được; giành được; thích hợp; phù hợp; hài lòng; tự hào

HSK 2

to know; to be aware

Câu ví dụ

,。

I just found out that tomorrow's meeting has been moved to 3 p.m.

,。

After she learned that she had been admitted to university, she immediately called her parents.

。

The police only found out the truth during the investigation.

,。

When he learned that his father was hospitalized, he immediately asked for leave and rushed back to his hometown.

,。

It was not until the reporter came to interview them that the villagers found out that the river had been polluted.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập