100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

微小 (wēi xiǎo): nhỏ bé

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nhỏ bé
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhỏ bé

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容事物在体积、数量、程度等方面非常小,小到几乎可以忽略不计。常用于形容变化、差别、力量或物体的大小。例如:微小的变化、微小的差距、微小的颗粒。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Nhà nước Trung Quốc cổ đại gần Trùng Khánh ngày nay

HSK 1

nhỏ; tí hon; ít; trẻ; nhỏ; một chút; trẻ; ít; một chút

Câu ví dụ

,。

He spent his entire childhood in this tiny room.

。

Scientists observe tiny bacteria under a microscope.

。

Any tiny mistake can lead to serious consequences.

。

Countless tiny particles exist in the universe.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập