100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

微弱 (wēi ruò): yếu kém

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
yếu kém
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • yếu kém
  • mờ đi
  • yếu đuối

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容力量、声音、光线等非常小,不强
  • 常用于声音很小、光线很暗或气息很轻,表示程度低,不容易被察觉。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Nhà nước Trung Quốc cổ đại gần Trùng Khánh ngày nay

HSK 5

yếu kém

Câu ví dụ

,,。

Deep in the forest at night, only a faint light flickered in the distance, barely allowing him to see the path under his feet.

,,。

She had just recovered from a serious illness, and her voice was still very weak; she had to stop and catch her breath after saying just a few words.

,,。

After the earthquake, the person buried under the rubble used weak strength to knock on the pipe, hoping to attract the rescue workers' attention.

,,。

The patient lay in the hospital bed, breathing so weakly that it was almost inaudible; the doctor immediately decided to perform emergency treatment.

,,。

In this remote small town, the cell phone signal is very weak; we can only make a call after walking to the top of the hill.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập