100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

心愿 (xīn yuàn): mong muốn trân trọng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mong muốn trân trọng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mong muốn trân trọng
  • Giấc mơ
  • thèm khát
  • mong ước
  • khát vọng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 心里一直盼望实现的美好愿望,通常带有较深的感情色彩,如长久的心愿、未了的心愿
  • 常与实现、了却、满足等动词搭配,指藏在内心、希望达成的目标或期待。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

tim

HSK 5

trung thực và thận trọng

Câu ví dụ

,。

Since childhood, she has had a cherished desire: to travel to all the famous mountains and great rivers of China.

,。

After ten years of hard work, he finally realized his cherished desire of becoming a doctor.

。

The elderly grandmother's only cherished desire is to see her grandson get married in her lifetime.

,:。

When the New Year's bell rang, I silently made a cherished wish: I hope my family will be safe and healthy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập