100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

心慌 (xīn huāng): để bị cuốn hút

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để bị cuốn hút
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bị cuốn hút
  • nhịp tim bất thường (tiếng phương ngữ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 心里感到慌乱、紧张不安,通常因为担心、害怕或遇到突发事情而心跳加快、无法平静。
  • 也可指身体上感觉心跳得很快、心口不舒服。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

tim

HSK 7

để có được hoảng loạn

Câu ví dụ

,。

Before every exam, I get so flustered that I can't sleep.

,。

When she first spoke on stage, she was so flustered that she couldn't speak clearly.

,,。

Hearing the bad news, he felt a sudden fluster and didn't know what to do.

,,。

The interviewer asked a difficult question, and he felt somewhat flustered, answering with hesitation.

,,。

Walking alone on a dark path, she became more and more flustered, and her steps grew faster and faster.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập