100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

忌口 (jì kǒu): Không ăn một số loại thực phẩm (như khi bị bệnh)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Không ăn một số loại thực phẩm (như khi bị bệnh)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Không ăn một số loại thực phẩm (như khi bị bệnh)
  • Tránh một số loại thực phẩm
  • Chế độ ăn kiêng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 因生病、服药或身体原因,不吃某些对健康不利的食物。例如医生常告诉病人要忌口,不能吃辛辣、油腻或生冷的食物。也指在特定时期(如生病、怀孕、手术后)主动避免吃某些食物,以免加重病情或影响恢复。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để ghen tỵ với

HSK 1

miệng; loại từ cho những thứ có miệng (người; miệng (bộ phận cơ thể); loại từ cho người, đồ vật có miệng, miếng cắn, và ngụm; lỗ mở; lối vào; rìa

Câu ví dụ

,,。

The doctor said my stomach is not good, so I need to avoid certain foods recently and cannot eat spicy or greasy things.

,。

During her pregnancy, she abstained from certain foods the whole time, even holding back from eating her favorite sashimi.

,,、,。

After surgery, he strictly avoided certain foods, staying away from seafood, mutton, and alcohol altogether, fearing it would affect his wound healing.

,,。

The traditional Chinese medicine doctor advised him to avoid certain foods and eat fewer raw and cold foods, so as not to aggravate the dampness in his body.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập