100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

忙活 (máng huo): Để thực sự bận rộn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để thực sự bận rộn
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để thực sự bận rộn
  • ép kinh doanh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指为了某件事情而忙碌地做事,强调在干活或张罗,通常带有口语色彩
  • 也可表示事情多、不得闲,一直在忙。多用于日常口语,如忙活了一整天、忙活着做饭。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

bận rộn

HSK 4

để sống

Câu ví dụ

,,。

In order to prepare for her son's wedding, Mom busied herself in the kitchen all day and didn't even have time to take a sip of water.

,、,。

After retiring, Grandpa busies himself in the yard every day planting vegetables and watering flowers, and his days feel especially fulfilling.

,,。

On moving day, a few of us friends helped him busily from morning till night, and we were so tired we could hardly stand up straight.

,、,。

Before the Spring Festival, every household is busy with thorough cleaning and putting up spring couplets, creating a festive scene everywhere.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập