100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

快乐 (kuài lè): hạnh phúc; vui vẻ; hạnh phúc; vui vẻ; hạnh phúc (như một danh từ)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hạnh phúc; vui vẻ; hạnh phúc; vui vẻ; hạnh phúc (như một danh từ)
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hạnh phúc
  • vui vẻ
  • hạnh phúc
  • vui vẻ
  • hạnh phúc (như một danh từ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容心情舒畅、满意,感到高兴和幸福
  • 也指使人感到高兴、愉快的。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

nhanh chóng; nhanh; tốc độ; tỷ lệ; sớm; gần như; vội vàng; thông minh; sắc (dao hoặc trí tuệ); thẳng thắn; nói thẳng; hài lòng; vui vẻ; dễ chịu; nhanh; nhanh; tốc độ; sớm; gần như; sắc (dao); hài lòng; vui vẻ; thông minh; nhanh trí

happy

Câu ví dụ

!

Happy birthday to you!

,!

Happy New Year, may all go well with you!

。

The children are playing happily in the park.

。

Family harmony is the greatest happiness.

。

A happy smile appeared on her face.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập