100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

急于 (jí yú): háo hức

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
háo hức
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • háo hức
  • vội vàng để

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容心里很着急,特别想马上做某件事或达到某个目的
  • 常表示因心情迫切而行动过快,有时会忽略其他重要的事。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

khẩn cấp; cấp bách; nhanh chóng; vội vàng; lo lắng; làm cho (ai đó) lo lắng; khẩn cấp; cấp bách; nhanh chóng; vội vàng; lo lắng; lo âu; làm cho (ai đó) lo âu; lo lắng

HSK 6

để đi

Câu ví dụ

,。

He was in a hurry to catch his flight and rushed out without even eating breakfast.

,。

She was eager to find a job, so as soon as she saw the recruitment ad, she submitted her resume immediately.

,,。

Xiaoming was eager to prove his ability and volunteered to take charge of the project, but ended up making mistakes due to lack of experience.

,。

Don't rush to draw conclusions; wait until all the evidence is collected before making a judgment.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập