100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

急剧 (jí jù): nhanh chóng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nhanh chóng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhanh chóng
  • Đột nhiên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容变化或发展非常快,程度很深,常用来描述短时间内发生的剧烈变化。例如:气温急剧下降
  • 病情急剧恶化
  • 经济急剧增长。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

khẩn cấp; cấp bách; nhanh chóng; vội vàng; lo lắng; làm cho (ai đó) lo lắng; khẩn cấp; cấp bách; nhanh chóng; vội vàng; lo lắng; lo âu; làm cho (ai đó) lo âu; lo lắng

theatrical work (play

Câu ví dụ

,。

The heavy rain caused the river to rise rapidly, and the villagers were evacuated to a safe place overnight.

,,。

After his father passed away, his personality underwent a drastic change, and he became quiet and withdrawn.

,,。

As the cold air moved south, the local temperature dropped sharply, and people hurriedly put on thick coats.

,,。

After news of the company's bankruptcy spread, the stock price plummeted, and investors suffered heavy losses.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập