100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

急忙 (jí máng): vội vàng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
vội vàng
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vội vàng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容因为心里着急而行动很快
  • 强调在紧急情况下仓促地做某事,没有从容准备的时间。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

khẩn cấp; cấp bách; nhanh chóng; vội vàng; lo lắng; làm cho (ai đó) lo lắng; khẩn cấp; cấp bách; nhanh chóng; vội vàng; lo lắng; lo âu; làm cho (ai đó) lo âu; lo lắng

HSK 1

bận rộn; vội vàng; vội vàng; vội vàng; bận rộn; bận rộn; vội vàng; vội vàng; vội vàng; vội vàng

Câu ví dụ

,,。

The alarm didn't go off this morning and I got up late, so I hurriedly put on my clothes and rushed out the door.

,,。

When he heard that his mother had suddenly fallen ill and was in the hospital, he hastily asked the company for leave and rushed to the train station to buy a ticket home.

,,。

After class, she hurried to the library, because only one copy of the book she wanted to borrow was left.

,,。

When the driver saw a child playing by the road, he hastily slammed on the brakes and just barely avoided hitting him.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập