100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

性感 (xìng gǎn): sức hấp dẫn tình dục

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sức hấp dẫn tình dục
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sức hấp dẫn tình dục
  • tính khêu gợi
  • tình dục
  • gợi cảm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容一个人从外貌、身材、气质或穿着上很有吸引力,能引起别人对异性的兴趣和喜欢
  • 也指事物具有魅力、很迷人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

Tiền tố có nghĩa là tự nhiên, nhân vật, chất lượng

HSK 4

cảm giác, cảm giác, như sau

Câu ví dụ

,,。

She wore a long red silk dress, and as she walked the hem fluttered gently, making her look very sexy.

,。

His deep voice and confident smile made him especially sexy on stage.

,。

This advertisement chose a sexy female model, hoping to attract more male customers.

,。

He plays a sexy spy in the movie, always appearing in a tight suit.

,。

She thinks her collarbone is very sexy, so she likes to wear off-the-shoulder clothes.

,。

This dance routine is passionate and sexy; the audience couldn't help but applaud after watching.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập